• Xin chào, Khách Đăng nhập 

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

Ngành học: Toán ứng dụng                                          Chuyên ngành:

Mã ngành: 52460112                                                    Hệ đào tạo: chính qui

Đơn vị quản lý: Khoa Khoa học tự nhiên                     Bộ môn: Toán học  

 

 Tải về 

 

TT

Mã số
học
phần

Tên học phần

Số
tín
chỉ

Bắt
buộc

Tự
chọn

Số
tiết
LT

Số
tiết
TH

Học phần
tiên quyết

HK thực
hiện

Khối kiến thức Giáo dục đại cương

1

QP001

Giáo dục quốc phòng (*)

6

6

 

115

50

Bố trí theo nhóm ngành

2

TC100

Giáo dục thể chất 1+2 (*)

1+1

 

2

 

45+45

 

I, II, H

3

TN801

Anh văn căn bản 1  (*)

4

 

10 TC nhóm AVCB hoặc nhóm PVCB

60

 

 

I, II, H

4

TN802

Anh văn căn bản 2  (*)

3

 

45

 

TN801

I, II, H

5

TN803

Anh văn căn bản 3  (*)

3

 

45

 

TN802

I, II, H

6

XH004

Pháp văn căn bản 1  (*)

3

 

45

 

 

I, II, H

7

XH005

Pháp văn căn bản 2  (*)

3

 

45

 

XH004

I, II, H

8

XH006

Pháp văn căn bản 3  (*)

4

 

60

 

XH005

I, II, H

9

ML009

Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin 1

2

2

 

30

 

 

I, II, H

10

ML010

Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin 2

3

3

 

45

 

ML009

I, II, H

11

ML006

Tư tưởng Hồ Chí Minh

2

2

 

30

 

ML010

I, II, H

12

ML011

Đường lối Cách mạng của ĐCSVN

3

3

 

45

 

ML006

I, II, H

13

TN033

Tin học căn bản       

1

1

 

15

 

 

I, II, H

14

TN034

TT.Tin học căn bản       

2

2

 

 

60

 

I, II, H

15

TN035

Lập trình căn bản B

2

2

 

30

 

TN033

I, II, H

16

TN036

TT. Lập trình căn bản B

2

2

 

 

60

TN034

I, II

17

KL001

Pháp luật đại cương

2

2

 

30

 

 

I, II, H

18

TN014

Cơ & Nhiệt đại cương

2

2

 

30

 

 

I, II, H

19

TN168

Phương pháp NCKH - Toán TK

1

1

 

15

 

 

I, II

20

TN185

Cấu trúc dữ liệu - Toán TK

3

3

 

30

30

TN035

I, II

21

TN186

Cơ sở dữ liệu

2

2

 

30

 

TN035

I, II

22

TN187

TT.Cơ sở dữ liệu

1

1

 

 

30

 

I, II

23

TN373

Toán rời rạc - Toán TK

2

2

 

30

 

 

I, II

Cộng: 48 TC (Bắt buộc: 36 TC; Tự chọn: 12 TC)

Khối kiến thức Cơ sở ngành

24

TN188

Giải tích 1 – Toán TK

3

3

 

45

 

 

I, II

25

TN156

Giải tích 2 – Toán TK

3

3

 

45

 

TN188

I, II

26

TN157

Giải tích 3 – Toán TK

3

3

 

45

 

TN156

I, II

27

TN158

Đại số tuyến tính & hình học 1

2

2

 

30

 

 

I, II

28

TN159

Đại số tuyến tính & hình học 2

2

2

 

30

 

TN158

I, II

29

TN160

Đại số đại cương - Toán TK

3

3

 

45

 

TN159

I, II

30

TN161

Xác suất & thống kê - Toán TK

3

3

 

45

 

TN188

I, II

31

TN162

Phương trình vi phân - Toán TK

3

3

 

45

 

TN156

I, II

32

TN189

Giải tích phức - Toán TK

3

3

 

45

 

TN156

I, II

33

TN190

Quy hoạch tuyến tính - Toán TK

2

2

 

30

 

TN159

I, II

34

TN191

Giải tích hàm - Toán TK

3

3

 

45

 

TN157

I, II

35

TN169

Anh văn chuyên môn - Toán TK

2

 

2

30

 

TN803

I, II

36

XH019

Pháp văn chuyên môn - KH & CN

2

 

30

 

XH006

I, II

Cộng : 32 TC (Bắt buộc: 30 TC; Tự chọn : 02 TC )

Khối kiến thức Chuyên ngành

37

TN164

Lý thuyết độ đo & tích phân

3

3

 

45

 

TN157

I, II

38

TN344

Phương pháp tính - Toán TK

3

3

 

45

 

TN156

I, II

39

TN368

Thống kê nâng cao

3

3

 

45

 

TN161

I, II

40

TN365

Xử lý số liệu thống kê

4

4

 

60

 

TN161

I, II

41

KT320

Mô hình toán kinh tế

3

3

 

45

 

TN156

I, II

42

TN348

Ứng dụng Tin học cho thống kê

3

3

 

30

30

TN161

I, II

43

TN170

Thực tập & thực tế - Toán TK

1

1

 

 

30

 

I, II

Sinh viên chọn 1 trong 3 nhóm học phần

* Chuyên ngành Toán Thống kê

 

 

10

 

 

 

 

44

TN369

Thống kê dự báo

3

 

45

 

TN161

I, II

45

TN350

Thống kê nhiều chiều                

2

 

30

 

TN161

I, II

46

TN351

Thống kê xã hội                       

2

 

30

 

TN161

I, II

47

TN192

Thống kê ứng dụng trong sinh học                   

2

 

15

30

TN161

I, II

48

TN352

Lý thuyết Quy hoạch phi tuyến  

2

 

30

 

TN190

I, II

49

TN355

Thống kê Bayes

3

 

45

 

TN161

I, II

50

TN353

Chuyên đề Xác suất - Thống kê    

2

 

30

 

TN161

I, II

* Chuyên ngành Toán Kinh tế

 

 

10

 

 

 

 

51

KT422

Thống kê Kinh tế         

3

 

45

 

TN161

I, II

52

KT009

Kiểm toán đại cương                         

2

 

30

 

 

I, II

53

KT005

Quản trị doanh nghiệp đại cương             

2

 

30

 

 

I, II

54

KT106

Nguyên lý kế toán                    

3

 

45

 

 

I, II

55

KT373

Kế toán đơn vị sự nghiệp          

3

 

45

 

KT106

I, II

56

KT006

Quản lý dự án đầu tư đại cương                        

2

 

30

 

 

I, II

57

KT314

Hệ thống thông tin kinh tế

2

 

30

 

 

I, II

* Chuyên ngành Toán Tin

 

 

10

 

 

 

 

58

CT114

Lập trình hướng đối tượng C++

3

 

30

30

TN035

I, II

59

CT345

Giải thuật & thiết kế giải thuật 

3

 

45

 

TN035,TN185

I, II

60

CT353

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu          

2

 

15

30

TN186

I, II

61

CT113

Nhập môn Công nghệ phần mềm                

2

 

20

20

TN035

I, II

62

CT309

Quản lý dự án tin học               

2

 

20

20

CT113

I, II

63

CT104

Kiến trúc máy tính

2

 

30

 

 

I, II, H

64

CT355

Chuyên đề Tin học                    

2

 

30

 

 

I, II

Sinh viên chọn 10 TC trong các học phần

 

 

 

 

 

 

 

65

KT341

Kế toán tài chính 1

3

 

10

45

 

 

I, II

66

KT310

Phân tích chính sách kinh tế

3

 

45

 

 

I, II

67

TN356

Phân loại & nhận dạng thống kê

2

 

30

 

 

I, II

68

TN358

Phân tích chuỗi thời gian

2

 

30

 

 

I, II

69

TN354

Thuật toán tối ưu

2

 

30

 

TN190

I, II

70

TN357

Quá trình ngẫu nhiên

2

 

30

 

TN191

I, II

71

TN370

Xác suất nâng cao

3

 

45

 

TN161

I, II

72

TN371

Thống kê kinh tế - xã hội 

2

 

30

 

TN161

I, II

73

TN372

Mô hình toán học 

3

 

45

 

TN188

I, II

74

CT109

Phân tích & thiết kế hệ thống T.Tin

3

 

30

30

 

I, II

75

CT320

Lập trình ứng dụng mạng

2

 

30

 

CT114

I, II

76

TN360

Luận văn tốt nghiệp – Toán TK

10

 

 

300

≥ 100 TC

I, II

Cộng  40 TC (Bắt buộc: 20 TC; Tự chọn: 20 TC)

Tổng cộng- 120 TC (Bắt buộc:  86 TC; Tự chọn: 34 TC)